Danh sách

Thuốc Amphotericin B 500g/500g

0
Thuốc Amphotericin B Dạng bột 500 g/500g NDC code 55500-0001. Hoạt chất Amphotericin B

Thuốc Bacitracin 20kg/20kg

0
Thuốc Bacitracin Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 55500-0002. Hoạt chất Bacitracin

Thuốc Suxamethodium Chloride Dihydrate 25kg/25kg

0
Thuốc Suxamethodium Chloride Dihydrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1594. Hoạt chất Succinylcholine Chloride

Thuốc TACROLIMUS 25kg/25kg

0
Thuốc TACROLIMUS Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1576. Hoạt chất Tacrolimus

Thuốc Clofarabine 1kg/kg

0
Thuốc Clofarabine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1595. Hoạt chất Clofarabine

Thuốc MECAMYLAMINE HYDROCHLORIDE 25kg/25kg

0
Thuốc MECAMYLAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1580. Hoạt chất Mecamylamine Hydrochloride

Thuốc DIHYDROERGOTAMINE 25kg/25kg

0
Thuốc DIHYDROERGOTAMINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1596. Hoạt chất Dihydroergotamine

Thuốc ERGOTAMINE TARTRATE 25kg/25kg

0
Thuốc ERGOTAMINE TARTRATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1581. Hoạt chất Ergotamine Tartrate

Thuốc ATRACURIUM BESYLATE 25kg/25kg

0
Thuốc ATRACURIUM BESYLATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1597. Hoạt chất Atracurium Besylate

Thuốc ARGATROBAN 1kg/kg

0
Thuốc ARGATROBAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1582. Hoạt chất Argatroban