Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Amphotericin B 500g/500g
Thuốc Amphotericin B Dạng bột 500 g/500g NDC code 55500-0001. Hoạt chất Amphotericin B
Thuốc Bacitracin 20kg/20kg
Thuốc Bacitracin Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 55500-0002. Hoạt chất Bacitracin
Thuốc Suxamethodium Chloride Dihydrate 25kg/25kg
Thuốc Suxamethodium Chloride Dihydrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1594. Hoạt chất Succinylcholine Chloride
Thuốc TACROLIMUS 25kg/25kg
Thuốc TACROLIMUS Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1576. Hoạt chất Tacrolimus
Thuốc Clofarabine 1kg/kg
Thuốc Clofarabine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1595. Hoạt chất Clofarabine
Thuốc MECAMYLAMINE HYDROCHLORIDE 25kg/25kg
Thuốc MECAMYLAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1580. Hoạt chất Mecamylamine Hydrochloride
Thuốc DIHYDROERGOTAMINE 25kg/25kg
Thuốc DIHYDROERGOTAMINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1596. Hoạt chất Dihydroergotamine
Thuốc ERGOTAMINE TARTRATE 25kg/25kg
Thuốc ERGOTAMINE TARTRATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1581. Hoạt chất Ergotamine Tartrate
Thuốc ATRACURIUM BESYLATE 25kg/25kg
Thuốc ATRACURIUM BESYLATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1597. Hoạt chất Atracurium Besylate
Thuốc ARGATROBAN 1kg/kg
Thuốc ARGATROBAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1582. Hoạt chất Argatroban