Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Lomustine 1kg/kg
Thuốc Lomustine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-965. Hoạt chất Lomustine
Thuốc Rivaroxaban 1kg/kg
Thuốc Rivaroxaban Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-966. Hoạt chất Rivaroxaban
Thuốc Sertraline Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Sertraline Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-968. Hoạt chất Sertraline Hydrochloride
Thuốc Ticagrelor 1kg/kg
Thuốc Ticagrelor Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-969. Hoạt chất Ticagrelor
Thuốc Bivalirudin 1kg/kg
Thuốc Bivalirudin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-918. Hoạt chất Bivalirudin
Thuốc Escitalopram Oxalate 1kg/kg
Thuốc Escitalopram Oxalate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-944. Hoạt chất Escitalopram Oxalate
Thuốc Pemetrexed Disodium Amorphous 1kg/kg
Thuốc Pemetrexed Disodium Amorphous Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-919. Hoạt chất Pemetrexed Disodium
Thuốc Glatiramer Acetate 1kg/kg
Thuốc Glatiramer Acetate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-945. Hoạt chất Glatiramer Acetate
Thuốc Abacavir 1kg/kg
Thuốc Abacavir Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-920. Hoạt chất Abacavir
Thuốc CLOPIDOGREL BISULPHATE (FORM-1) 1kg/kg
Thuốc CLOPIDOGREL BISULPHATE (FORM-1) Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-946. Hoạt chất Clopidogrel Bisulfate