Danh sách

Thuốc Lomustine 1kg/kg

0
Thuốc Lomustine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-965. Hoạt chất Lomustine

Thuốc Rivaroxaban 1kg/kg

0
Thuốc Rivaroxaban Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-966. Hoạt chất Rivaroxaban

Thuốc Sertraline Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Sertraline Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-968. Hoạt chất Sertraline Hydrochloride

Thuốc Ticagrelor 1kg/kg

0
Thuốc Ticagrelor Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-969. Hoạt chất Ticagrelor

Thuốc Bivalirudin 1kg/kg

0
Thuốc Bivalirudin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-918. Hoạt chất Bivalirudin

Thuốc Escitalopram Oxalate 1kg/kg

0
Thuốc Escitalopram Oxalate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-944. Hoạt chất Escitalopram Oxalate

Thuốc Pemetrexed Disodium Amorphous 1kg/kg

0
Thuốc Pemetrexed Disodium Amorphous Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-919. Hoạt chất Pemetrexed Disodium

Thuốc Glatiramer Acetate 1kg/kg

0
Thuốc Glatiramer Acetate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-945. Hoạt chất Glatiramer Acetate

Thuốc Abacavir 1kg/kg

0
Thuốc Abacavir Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-920. Hoạt chất Abacavir

Thuốc CLOPIDOGREL BISULPHATE (FORM-1) 1kg/kg

0
Thuốc CLOPIDOGREL BISULPHATE (FORM-1) Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55111-946. Hoạt chất Clopidogrel Bisulfate