Danh sách

Thuốc Carboplatin 1g/g

0
Thuốc Carboplatin Dạng bột 1 g/g NDC code 54875-0002. Hoạt chất Carboplatin

Thuốc Dacarbazine 1g/g

0
Thuốc Dacarbazine Dạng bột 1 g/g NDC code 54875-0003. Hoạt chất Dacarbazine

Thuốc ZOLMITRIPTAN 1kg/kg

0
Thuốc ZOLMITRIPTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54864-955. Hoạt chất Zolmitriptan

Thuốc Thiotepa 1g/g

0
Thuốc Thiotepa Dạng bột 1 g/g NDC code 54875-0004. Hoạt chất Thiotepa

Thuốc Chlorzoxazone 1kg/kg

0
Thuốc Chlorzoxazone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54871-0001. Hoạt chất Chlorzoxazone

Thuốc Arsenic Trioxide 1g/g

0
Thuốc Arsenic Trioxide Dạng bột 1 g/g NDC code 54875-0005. Hoạt chất Arsenic Trioxide

Thuốc Phenylephrine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Phenylephrine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54871-0092. Hoạt chất Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc Oxaliplatin 1g/g

0
Thuốc Oxaliplatin Dạng bột 1 g/g NDC code 54875-0006. Hoạt chất Oxaliplatin

Thuốc Pramoxine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Pramoxine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54871-0101. Hoạt chất Pramoxine Hydrochloride

Thuốc Bendamustine Hydrochloride Monohydrate 1g/g

0
Thuốc Bendamustine Hydrochloride Monohydrate Dạng bột 1 g/g NDC code 54875-0011. Hoạt chất Bendamustine Hydrochloride Monohydrate