Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Nicarbazin 1kg/kg
Thuốc Nicarbazin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54277-4988. Hoạt chất Nicarbazin
Thuốc Bismuth Subgallate 1kg/kg
Thuốc Bismuth Subgallate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54474-0003. Hoạt chất Bismuth Subgallate
Thuốc METHIMAZOLE 1kg/kg
Thuốc METHIMAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-112. Hoạt chất Methimazole
Thuốc Bismuth Subcarbonate 1kg/kg
Thuốc Bismuth Subcarbonate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54474-0004. Hoạt chất Bismuth Subcarbonate
Thuốc KETAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc KETAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-114. Hoạt chất Ketamine Hydrochloride
Thuốc TERAZOSIN HYDROCHLORIDE ANHYDROUS 1kg/kg
Thuốc TERAZOSIN HYDROCHLORIDE ANHYDROUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-116. Hoạt chất Terazosin Hydrochloride Anhydrous
Thuốc ESKETAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc ESKETAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-123. Hoạt chất Esketamine Hydrochloride
Thuốc SODIUM PHENYLACETATE 1kg/kg
Thuốc SODIUM PHENYLACETATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-124. Hoạt chất Sodium Phenylacetate
Thuốc TILETAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc TILETAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-126. Hoạt chất Tiletamine Hydrochloride
Thuốc Lapatinib Ditosylate 1kg/kg
Thuốc Lapatinib Ditosylate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54245-7005. Hoạt chất Lapatinib Ditosylate