Danh sách

Thuốc Nicarbazin 1kg/kg

0
Thuốc Nicarbazin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54277-4988. Hoạt chất Nicarbazin

Thuốc Bismuth Subgallate 1kg/kg

0
Thuốc Bismuth Subgallate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54474-0003. Hoạt chất Bismuth Subgallate

Thuốc METHIMAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc METHIMAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-112. Hoạt chất Methimazole

Thuốc Bismuth Subcarbonate 1kg/kg

0
Thuốc Bismuth Subcarbonate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54474-0004. Hoạt chất Bismuth Subcarbonate

Thuốc KETAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc KETAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-114. Hoạt chất Ketamine Hydrochloride

Thuốc TERAZOSIN HYDROCHLORIDE ANHYDROUS 1kg/kg

0
Thuốc TERAZOSIN HYDROCHLORIDE ANHYDROUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-116. Hoạt chất Terazosin Hydrochloride Anhydrous

Thuốc ESKETAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc ESKETAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-123. Hoạt chất Esketamine Hydrochloride

Thuốc SODIUM PHENYLACETATE 1kg/kg

0
Thuốc SODIUM PHENYLACETATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-124. Hoạt chất Sodium Phenylacetate

Thuốc TILETAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc TILETAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-126. Hoạt chất Tiletamine Hydrochloride

Thuốc Lapatinib Ditosylate 1kg/kg

0
Thuốc Lapatinib Ditosylate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54245-7005. Hoạt chất Lapatinib Ditosylate