Danh sách

Thuốc Nicarbazin 100kg/100kg

0
Thuốc Nicarbazin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 54277-2602. Hoạt chất Nicarbazin

Thuốc Bismuth Citrate 1kg/kg

0
Thuốc Bismuth Citrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54474-0002. Hoạt chất Bismuth Citrate

Thuốc Nicarbazin 1kg/kg

0
Thuốc Nicarbazin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54277-4988. Hoạt chất Nicarbazin

Thuốc Bismuth Subgallate 1kg/kg

0
Thuốc Bismuth Subgallate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54474-0003. Hoạt chất Bismuth Subgallate

Thuốc METHIMAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc METHIMAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-112. Hoạt chất Methimazole

Thuốc Bismuth Subcarbonate 1kg/kg

0
Thuốc Bismuth Subcarbonate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54474-0004. Hoạt chất Bismuth Subcarbonate

Thuốc KETAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc KETAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-114. Hoạt chất Ketamine Hydrochloride

Thuốc TERAZOSIN HYDROCHLORIDE ANHYDROUS 1kg/kg

0
Thuốc TERAZOSIN HYDROCHLORIDE ANHYDROUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-116. Hoạt chất Terazosin Hydrochloride Anhydrous

Thuốc ESKETAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc ESKETAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54382-123. Hoạt chất Esketamine Hydrochloride

Thuốc Celecoxib 1kg/kg

0
Thuốc Celecoxib Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54245-3392. Hoạt chất Celecoxib