Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc MESALAMINE 1kg/kg
Thuốc MESALAMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54127-0945. Hoạt chất Mesalamine
Thuốc MESALAMINE 1kg/kg
Thuốc MESALAMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54127-0947. Hoạt chất Mesalamine
Thuốc OCTINOXATE, OCTISALATE 55; 3mg/mL; mg/mL
Thuốc OCTINOXATE, OCTISALATE Sữa dưỡng 55; 3 mg/mL; mg/mL NDC code 54031-003. Hoạt chất Octinoxate; Octisalate
Thuốc pyridoxine hydrochloride 1kg/kg
Thuốc pyridoxine hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54077-031. Hoạt chất Pyridoxine Hydrochloride
Thuốc thiamine hydrochloride 1kg/kg
Thuốc thiamine hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 54077-071. Hoạt chất Thiamine Hydrochloride
Thuốc Zinc Oxide 10kg/10kg
Thuốc Zinc Oxide Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 54088-201. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Zinc Oxide 10kg/10kg
Thuốc Zinc Oxide Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 54088-203. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Zinc Oxide 10kg/10kg
Thuốc Zinc Oxide Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 54088-206. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc SEVOFLURANE 500L/500L
Thuốc SEVOFLURANE Dạng lỏng 500 L/500L NDC code 54122-4486. Hoạt chất Sevoflurane
Thuốc OCTISALATE 1kg/kg
Thuốc OCTISALATE Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 54007-0014. Hoạt chất Octisalate