Danh sách

Thuốc RIVAROXABAN 75kg/75kg

0
Thuốc RIVAROXABAN Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0109. Hoạt chất Rivaroxaban

Thuốc Lorcaserin Hydrochloride 75kg/75kg

0
Thuốc Lorcaserin Hydrochloride Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0112. Hoạt chất Lorcaserin

Thuốc Micafungin Sodium 75kg/75kg

0
Thuốc Micafungin Sodium Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0114. Hoạt chất Micafungin Sodium

Thuốc Pimecrolimus 75kg/75kg

0
Thuốc Pimecrolimus Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0115. Hoạt chất Pimecrolimus

Thuốc Ferric Citrate 75kg/75kg

0
Thuốc Ferric Citrate Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0117. Hoạt chất Tetraferric Tricitrate Decahydrate

Thuốc Nepafenac Sterile 75kg/75kg

0
Thuốc Nepafenac Sterile Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0118. Hoạt chất Nepafenac

Thuốc Sugammadex Sodium 75kg/75kg

0
Thuốc Sugammadex Sodium Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0119. Hoạt chất Sugammadex Sodium

Thuốc Edaravone 75kg/75kg

0
Thuốc Edaravone Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0120. Hoạt chất Edaravone

Thuốc Safinamide Mesylate 75kg/75kg

0
Thuốc Safinamide Mesylate Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0121. Hoạt chất Safinamide Mesylate

Thuốc Clozapine 75kg/75kg

0
Thuốc Clozapine Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0033. Hoạt chất Clozapine