Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc RIVAROXABAN 75kg/75kg
Thuốc RIVAROXABAN Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0109. Hoạt chất Rivaroxaban
Thuốc Lorcaserin Hydrochloride 75kg/75kg
Thuốc Lorcaserin Hydrochloride Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0112. Hoạt chất Lorcaserin
Thuốc Micafungin Sodium 75kg/75kg
Thuốc Micafungin Sodium Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0114. Hoạt chất Micafungin Sodium
Thuốc Pimecrolimus 75kg/75kg
Thuốc Pimecrolimus Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0115. Hoạt chất Pimecrolimus
Thuốc Ferric Citrate 75kg/75kg
Thuốc Ferric Citrate Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0117. Hoạt chất Tetraferric Tricitrate Decahydrate
Thuốc Nepafenac Sterile 75kg/75kg
Thuốc Nepafenac Sterile Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0118. Hoạt chất Nepafenac
Thuốc Sugammadex Sodium 75kg/75kg
Thuốc Sugammadex Sodium Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0119. Hoạt chất Sugammadex Sodium
Thuốc Edaravone 75kg/75kg
Thuốc Edaravone Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0120. Hoạt chất Edaravone
Thuốc Safinamide Mesylate 75kg/75kg
Thuốc Safinamide Mesylate Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0121. Hoạt chất Safinamide Mesylate
Thuốc Clozapine 75kg/75kg
Thuốc Clozapine Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 53296-0033. Hoạt chất Clozapine