Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Desoximetasone Micronized 100kg/100kg
Thuốc Desoximetasone Micronized Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 53183-6762. Hoạt chất Desoximetasone
Thuốc TRIHEPTANOIN 1kg/kg
Thuốc TRIHEPTANOIN Oil 1 kg/kg NDC code 53194-000. Hoạt chất Triheptanoin
Thuốc Doxorubicin Hydrochloride 100kg/100kg
Thuốc Doxorubicin Hydrochloride Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 53183-7000. Hoạt chất Doxorubicin Hydrochloride
Thuốc MEDIUM-CHAIN TRIGLYCERIDES 1kg/kg
Thuốc MEDIUM-CHAIN TRIGLYCERIDES Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 53194-003. Hoạt chất Medium-Chain Triglycerides
Thuốc Bleomycin Sulfate 100kg/100kg
Thuốc Bleomycin Sulfate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 53183-7003. Hoạt chất Bleomycin Sulfate
Thuốc TRICAPRYLIN 1kg/kg
Thuốc TRICAPRYLIN Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 53194-005. Hoạt chất Tricaprylin
Thuốc Mitomycin 100kg/100kg
Thuốc Mitomycin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 53183-7010. Hoạt chất Mitomycin
Thuốc TRICAPRYLIN 1kg/kg
Thuốc TRICAPRYLIN Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 53194-006. Hoạt chất Tricaprylin
Thuốc Capecitabine 1kg/kg
Thuốc Capecitabine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 53183-4009. Hoạt chất Capecitabine
Thuốc Azacitidine 1kg/kg
Thuốc Azacitidine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 53183-4011. Hoạt chất Azacitidine