Danh sách

Thuốc Desoximetasone Micronized 100kg/100kg

0
Thuốc Desoximetasone Micronized Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 53183-6762. Hoạt chất Desoximetasone

Thuốc TRIHEPTANOIN 1kg/kg

0
Thuốc TRIHEPTANOIN Oil 1 kg/kg NDC code 53194-000. Hoạt chất Triheptanoin

Thuốc Doxorubicin Hydrochloride 100kg/100kg

0
Thuốc Doxorubicin Hydrochloride Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 53183-7000. Hoạt chất Doxorubicin Hydrochloride

Thuốc MEDIUM-CHAIN TRIGLYCERIDES 1kg/kg

0
Thuốc MEDIUM-CHAIN TRIGLYCERIDES Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 53194-003. Hoạt chất Medium-Chain Triglycerides

Thuốc Bleomycin Sulfate 100kg/100kg

0
Thuốc Bleomycin Sulfate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 53183-7003. Hoạt chất Bleomycin Sulfate

Thuốc TRICAPRYLIN 1kg/kg

0
Thuốc TRICAPRYLIN Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 53194-005. Hoạt chất Tricaprylin

Thuốc Mitomycin 100kg/100kg

0
Thuốc Mitomycin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 53183-7010. Hoạt chất Mitomycin

Thuốc TRICAPRYLIN 1kg/kg

0
Thuốc TRICAPRYLIN Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 53194-006. Hoạt chất Tricaprylin

Thuốc Capecitabine 1kg/kg

0
Thuốc Capecitabine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 53183-4009. Hoạt chất Capecitabine

Thuốc Azacitidine 1kg/kg

0
Thuốc Azacitidine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 53183-4011. Hoạt chất Azacitidine