Danh sách

Thuốc Oseltamivir Phosphate 30kg/30kg

0
Thuốc Oseltamivir Phosphate Dạng bột 30 kg/30kg NDC code 53104-7670. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate

Thuốc Ritonavir 25kg/25kg

0
Thuốc Ritonavir Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 53104-7708. Hoạt chất Ritonavir

Thuốc Lamivudine 25kg/25kg

0
Thuốc Lamivudine Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 53104-7677. Hoạt chất Lamivudine

Thuốc Lopinavir 25kg/25kg

0
Thuốc Lopinavir Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 53104-7709. Hoạt chất Lopinavir

Thuốc Atazanavir Sulfate 25kg/25kg

0
Thuốc Atazanavir Sulfate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 53104-7682. Hoạt chất Atazanavir Sulfate

Thuốc Tenofovir Disoproxil Succinate 25kg/25kg

0
Thuốc Tenofovir Disoproxil Succinate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 53104-7711. Hoạt chất Tenofovir Disoproxil Succinate

Thuốc Desloratadine 25kg/25kg

0
Thuốc Desloratadine Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 53104-7688. Hoạt chất Desloratadine

Thuốc Pirfenidone 25kg/25kg

0
Thuốc Pirfenidone Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 53104-7712. Hoạt chất Pirfenidone

Thuốc Gemcitabine Hydrochloride 25kg/25kg

0
Thuốc Gemcitabine Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 53104-7689. Hoạt chất Gemcitabine Hydrochloride

Thuốc Entecavir 1g/g

0
Thuốc Entecavir Dạng bột 1 g/g NDC code 53104-7692. Hoạt chất Entecavir