Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Clonidine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Clonidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52935-0051. Hoạt chất Clonidine Hydrochloride
Thuốc Daptomycin 1kg/kg
Thuốc Daptomycin Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 52946-0500. Hoạt chất Daptomycin
Thuốc Amikacin Sulfate 1kg/kg
Thuốc Amikacin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52946-0600. Hoạt chất Amikacin Sulfate
Thuốc Sumatriptan Succinate 1kg/kg
Thuốc Sumatriptan Succinate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0727. Hoạt chất Sumatriptan Succinate
Thuốc Amikacin Base 1kg/kg
Thuốc Amikacin Base Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52946-0601. Hoạt chất Amikacin
Thuốc BUPIVACAINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc BUPIVACAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0729. Hoạt chất Bupivacaine Hydrochloride
Thuốc Clindamycin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Clindamycin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52946-0602. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride
Thuốc LANSOPRAZOLE 1kg/kg
Thuốc LANSOPRAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0730. Hoạt chất Lansoprazole
Thuốc MEPIVACAINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc MEPIVACAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0731. Hoạt chất Mepivacaine Hydrochloride
Thuốc SUMATRIPTAN 1kg/kg
Thuốc SUMATRIPTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0733. Hoạt chất Sumatriptan