Danh sách

Thuốc CARVEDILOL 1kg/kg

0
Thuốc CARVEDILOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0726. Hoạt chất Carvedilol

Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0701. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc LIDOCAINE 1kg/kg

0
Thuốc LIDOCAINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0702. Hoạt chất Lidocaine

Thuốc Triamterene 1kg/kg

0
Thuốc Triamterene Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0703. Hoạt chất Triamterene

Thuốc ACETYLCYSTEINE 1kg/kg

0
Thuốc ACETYLCYSTEINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0704. Hoạt chất Acetylcysteine

Thuốc AMANTADINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc AMANTADINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0707. Hoạt chất Amantadine Hydrochloride

Thuốc METOPROLOL TARTRATE 1kg/kg

0
Thuốc METOPROLOL TARTRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0710. Hoạt chất Metoprolol Tartrate

Thuốc NIFEDIPINE 1kg/kg

0
Thuốc NIFEDIPINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52932-0711. Hoạt chất Nifedipine

Thuốc ALUMINUM HYDROXIDE 1kg/kg

0
Thuốc ALUMINUM HYDROXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52835-0001. Hoạt chất Aluminum Hydroxide

Thuốc Water 1mL/mL

0
Thuốc Water Tiêm , Dung dịch 1 mL/mL NDC code 52919-003. Hoạt chất Water