Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Phenylacetone 1kg/kg
Thuốc Phenylacetone Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 51963-5003. Hoạt chất Phenylacetone
Thuốc SILVER SULFADIAZINE 1kg/kg
Thuốc SILVER SULFADIAZINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-5049. Hoạt chất Silver Sulfadiazine
Thuốc LEVOCETIRIZINE DIHYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc LEVOCETIRIZINE DIHYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-5050. Hoạt chất Levocetirizine Dihydrochloride
Thuốc Potassium Chloride 100kg/100kg
Thuốc Potassium Chloride Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 51927-5061. Hoạt chất Potassium Chloride
Thuốc ESTRADIOL HEMIHYDRATE 1kg/kg
Thuốc ESTRADIOL HEMIHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-5011. Hoạt chất Estradiol Hemihydrate
Thuốc ADENOSINE 1kg/kg
Thuốc ADENOSINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-5012. Hoạt chất Adenosine
Thuốc EPINEPHRINE 1kg/kg
Thuốc EPINEPHRINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-5014. Hoạt chất Epinephrine
Thuốc ORLISTAT 1kg/kg
Thuốc ORLISTAT Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-5020. Hoạt chất Orlistat
Thuốc NEOSTIGMINE METHYL SULFATE 1g/g
Thuốc NEOSTIGMINE METHYL SULFATE Dạng bột 1 g/g NDC code 51927-5022. Hoạt chất Neostigmine Methylsulfate
Thuốc ETODOLAC 1kg/kg
Thuốc ETODOLAC Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4899. Hoạt chất Etodolac