Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc OXYTOCIN 400U/200g
Thuốc OXYTOCIN Dạng bột 400 U/200g NDC code 51927-2843. Hoạt chất Oxytocin
Thuốc MINOXIDIL 1kg/kg
Thuốc MINOXIDIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2885. Hoạt chất Minoxidil
Thuốc ACEBUTOLOL HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc ACEBUTOLOL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2906. Hoạt chất Acebutolol Hydrochloride
Thuốc CAPTOPRIL 1kg/kg
Thuốc CAPTOPRIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2907. Hoạt chất Captopril
Thuốc OXYBUTYNIN CHLORIDE 1kg/kg
Thuốc OXYBUTYNIN CHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2455. Hoạt chất Oxybutynin Chloride
Thuốc METOPROLOL TARTRATE 1kg/kg
Thuốc METOPROLOL TARTRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2697. Hoạt chất Metoprolol Tartrate
Thuốc ATENOLOL 1kg/kg
Thuốc ATENOLOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2467. Hoạt chất Atenolol
Thuốc AMIKACIN SULFATE 1kg/kg
Thuốc AMIKACIN SULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2704. Hoạt chất Amikacin Sulfate
Thuốc WARFARIN SODIUM CLATHRATE 1kg/kg
Thuốc WARFARIN SODIUM CLATHRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2471. Hoạt chất Warfarin Sodium
Thuốc TESTOSTERONE CYPIONATE 1kg/kg
Thuốc TESTOSTERONE CYPIONATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2706. Hoạt chất Testosterone Cypionate