Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc DIAZOXIDE 1kg/kg
Thuốc DIAZOXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2742. Hoạt chất Diazoxide
Thuốc BUTORPHANOL TARTRATE 1kg/kg
Thuốc BUTORPHANOL TARTRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2986. Hoạt chất Butorphanol Tartrate
Thuốc CIMETIDINE 1kg/kg
Thuốc CIMETIDINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2750. Hoạt chất Cimetidine
Thuốc TERBUTALINE SULFATE 1kg/kg
Thuốc TERBUTALINE SULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2765. Hoạt chất Terbutaline Sulfate
Thuốc ACETAMINOPHEN 1kg/kg
Thuốc ACETAMINOPHEN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2633. Hoạt chất Acetaminophen
Thuốc CANTHARIDIN 1g/g
Thuốc CANTHARIDIN Dạng bột 1 g/g NDC code 51927-2638. Hoạt chất Cantharidin
Thuốc HYDROXYUREA 1kg/kg
Thuốc HYDROXYUREA Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2655. Hoạt chất Hydroxyurea
Thuốc ECONAZOLE NITRATE 1kg/kg
Thuốc ECONAZOLE NITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2658. Hoạt chất Econazole Nitrate
Thuốc PHENTOLAMINE MESYLATE 1g/g
Thuốc PHENTOLAMINE MESYLATE Dạng bột 1 g/g NDC code 51927-2669. Hoạt chất Phentolamine Mesylate
Thuốc TROPICAMIDE 1kg/kg
Thuốc TROPICAMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2670. Hoạt chất Tropicamide