Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc FUROSEMIDE 1kg/kg
Thuốc FUROSEMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1784. Hoạt chất Furosemide
Thuốc METHIMAZOLE 1kg/kg
Thuốc METHIMAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1943. Hoạt chất Methimazole
Thuốc FLUNISOLIDE 1g/g
Thuốc FLUNISOLIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 51927-1794. Hoạt chất Flunisolide
Thuốc BETAMETHASONE SODIUM PHOSPHATE 1kg/kg
Thuốc BETAMETHASONE SODIUM PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1951. Hoạt chất Betamethasone Sodium Phosphate
Thuốc IODOQUINOL 1kg/kg
Thuốc IODOQUINOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1690. Hoạt chất Iodoquinol
Thuốc TRIMETHOPRIM 1kg/kg
Thuốc TRIMETHOPRIM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1693. Hoạt chất Trimethoprim
Thuốc ESTRADIOL VALERATE 1kg/kg
Thuốc ESTRADIOL VALERATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1698. Hoạt chất Estradiol Valerate
Thuốc PIROXICAM 1kg/kg
Thuốc PIROXICAM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1699. Hoạt chất Piroxicam
Thuốc DIHYDROERGOTAMINE MESYLATE 1kg/kg
Thuốc DIHYDROERGOTAMINE MESYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1706. Hoạt chất Dihydroergotamine Mesylate
Thuốc ESTRONE 1kg/kg
Thuốc ESTRONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1709. Hoạt chất Estrone