Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc THYROID 1kg/kg
Thuốc THYROID Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1467. Hoạt chất Sus Scrofa Thyroid
Thuốc HYDROCHLOROTHIAZIDE 1kg/kg
Thuốc HYDROCHLOROTHIAZIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1611. Hoạt chất Hydrochlorothiazide
Thuốc EPHEDRINE SULFATE 1kg/kg
Thuốc EPHEDRINE SULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1471. Hoạt chất Ephedrine Sulfate
Thuốc FLUOCINONIDE MICRONIZED 1kg/kg
Thuốc FLUOCINONIDE MICRONIZED Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1616. Hoạt chất Fluocinonide
Thuốc MANGANESE SULFATE MONOHYDRATE 1kg/kg
Thuốc MANGANESE SULFATE MONOHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1345. Hoạt chất Manganese Sulfate
Thuốc CLOTRIMAZOLE MICRONIZED 1kg/kg
Thuốc CLOTRIMAZOLE MICRONIZED Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1348. Hoạt chất Clotrimazole
Thuốc Sodium Carbonate Anhydrous 1kg/kg
Thuốc Sodium Carbonate Anhydrous Granule 1 kg/kg NDC code 51927-1375. Hoạt chất Sodium Carbonate
Thuốc SPIRONOLACTONE 1kg/kg
Thuốc SPIRONOLACTONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1377. Hoạt chất Spironolactone
Thuốc EPHEDRINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc EPHEDRINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1381. Hoạt chất Ephedrine Hydrochloride
Thuốc HYDROXYZINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc HYDROXYZINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1400. Hoạt chất Hydroxyzine Hydrochloride