Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ANTIPYRINE 1kg/kg
Thuốc ANTIPYRINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1292. Hoạt chất Antipyrine
Thuốc AMINOPHYLLINE ANHYDROUS 1kg/kg
Thuốc AMINOPHYLLINE ANHYDROUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1444. Hoạt chất Aminophylline
Thuốc PREDNISOLONE ACETATE MICRONIZED 1kg/kg
Thuốc PREDNISOLONE ACETATE MICRONIZED Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1325. Hoạt chất Prednisolone Acetate
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE MICRONIZED 1kg/kg
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE MICRONIZED Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1326. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide
Thuốc NEOMYCIN SULFATE 1kg/kg
Thuốc NEOMYCIN SULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1167. Hoạt chất Neomycin Sulfate
Thuốc GRAMICIDIN 1g/g
Thuốc GRAMICIDIN Dạng bột 1 g/g NDC code 51927-1174. Hoạt chất Gramicidin
Thuốc BACITRACIN ZINC 1kg/kg
Thuốc BACITRACIN ZINC Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1176. Hoạt chất Bacitracin Zinc
Thuốc PROPYLTHIOURACIL 1kg/kg
Thuốc PROPYLTHIOURACIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1183. Hoạt chất Propylthiouracil
Thuốc IBUPROFEN 1kg/kg
Thuốc IBUPROFEN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1192. Hoạt chất Ibuprofen
Thuốc BENZOCAINE 1kg/kg
Thuốc BENZOCAINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1194. Hoạt chất Benzocaine