Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc METHENAMINE 1kg/kg
Thuốc METHENAMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1113. Hoạt chất Methenamine
Thuốc PHENYTOIN 1kg/kg
Thuốc PHENYTOIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1216. Hoạt chất Phenytoin
Thuốc BELLADONNA 1kg/kg
Thuốc BELLADONNA Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1120. Hoạt chất Atropa Belladonna
Thuốc PHENYLEPHRINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc PHENYLEPHRINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1225. Hoạt chất Phenylephrine Hydrochloride
Thuốc HYDROQUINONE 1kg/kg
Thuốc HYDROQUINONE Granule 1 kg/kg NDC code 51927-1124. Hoạt chất Hydroquinone
Thuốc TETRACAINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc TETRACAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1241. Hoạt chất Tetracaine Hydrochloride
Thuốc GUAIFENESIN 1kg/kg
Thuốc GUAIFENESIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1147. Hoạt chất Guaifenesin
Thuốc THIAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc THIAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1242. Hoạt chất Thiamine Hydrochloride
Thuốc PREDNISOLONE 1kg/kg
Thuốc PREDNISOLONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1148. Hoạt chất Prednisolone
Thuốc MICONAZOLE NITRATE 1kg/kg
Thuốc MICONAZOLE NITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1154. Hoạt chất Miconazole Nitrate