Danh sách

Thuốc TESTOSTERONE PROPIONATE 1kg/kg

0
Thuốc TESTOSTERONE PROPIONATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1029. Hoạt chất Testosterone Propionate

Thuốc FLUOROURACIL 1kg/kg

0
Thuốc FLUOROURACIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1085. Hoạt chất Fluorouracil

Thuốc Lidocaine 1kg/kg

0
Thuốc Lidocaine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1031. Hoạt chất Lidocaine

Thuốc POLYMYXIN B SULFATE 1kg/kg

0
Thuốc POLYMYXIN B SULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1086. Hoạt chất Polymyxin B Sulfate

Thuốc ATROPINE SULFATE MONOHYDRATE 1kg/kg

0
Thuốc ATROPINE SULFATE MONOHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1001. Hoạt chất Atropine Sulfate

Thuốc CHLORAL HYDRATE 1kg/kg

0
Thuốc CHLORAL HYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1002. Hoạt chất Chloral Hydrate

Thuốc LORAZEPAM 1kg/kg

0
Thuốc LORAZEPAM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1005. Hoạt chất Lorazepam

Thuốc OXYCODONE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc OXYCODONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1008. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride

Thuốc PHENYLBUTAZONE 1kg/kg

0
Thuốc PHENYLBUTAZONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1011. Hoạt chất Phenylbutazone

Thuốc BUPRENORPHINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc BUPRENORPHINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1012. Hoạt chất Buprenorphine Hydrochloride