Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc TESTOSTERONE PROPIONATE 1kg/kg
Thuốc TESTOSTERONE PROPIONATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1029. Hoạt chất Testosterone Propionate
Thuốc FLUOROURACIL 1kg/kg
Thuốc FLUOROURACIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1085. Hoạt chất Fluorouracil
Thuốc Lidocaine 1kg/kg
Thuốc Lidocaine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1031. Hoạt chất Lidocaine
Thuốc POLYMYXIN B SULFATE 1kg/kg
Thuốc POLYMYXIN B SULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1086. Hoạt chất Polymyxin B Sulfate
Thuốc ATROPINE SULFATE MONOHYDRATE 1kg/kg
Thuốc ATROPINE SULFATE MONOHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1001. Hoạt chất Atropine Sulfate
Thuốc CHLORAL HYDRATE 1kg/kg
Thuốc CHLORAL HYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1002. Hoạt chất Chloral Hydrate
Thuốc LORAZEPAM 1kg/kg
Thuốc LORAZEPAM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1005. Hoạt chất Lorazepam
Thuốc OXYCODONE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc OXYCODONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1008. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride
Thuốc PHENYLBUTAZONE 1kg/kg
Thuốc PHENYLBUTAZONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1011. Hoạt chất Phenylbutazone
Thuốc BUPRENORPHINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc BUPRENORPHINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1012. Hoạt chất Buprenorphine Hydrochloride