Danh sách

Thuốc KETOPROFEN SPECIAL MICRONIZED 1kg/kg

0
Thuốc KETOPROFEN SPECIAL MICRONIZED Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-0026. Hoạt chất Ketoprofen

Thuốc IMPIRAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc IMPIRAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-0028. Hoạt chất Imipramine Hydrochloride

Thuốc MUPIROCIN 1kg/kg

0
Thuốc MUPIROCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-0010. Hoạt chất Mupirocin

Thuốc LEUCOVORIN CALCIUM 1kg/kg

0
Thuốc LEUCOVORIN CALCIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-0029. Hoạt chất Leucovorin Calcium

Thuốc Fludarabine Phosphate 100g/100g

0
Thuốc Fludarabine Phosphate Dạng bột 100 g/100g NDC code 51916-310. Hoạt chất Fludarabine Phosphate

Thuốc Flumazenil 100g/100g

0
Thuốc Flumazenil Dạng bột 100 g/100g NDC code 51916-311. Hoạt chất Flumazenil

Thuốc Milrinone 100g/100g

0
Thuốc Milrinone Dạng bột 100 g/100g NDC code 51916-312. Hoạt chất Milrinone

Thuốc Granisetron Hydrochloride 100g/100g

0
Thuốc Granisetron Hydrochloride Dạng bột 100 g/100g NDC code 51916-323. Hoạt chất Granisetron Hydrochloride

Thuốc TRIMEPRAZINE TARTRATE 100g/100g

0
Thuốc TRIMEPRAZINE TARTRATE Dạng bột 100 g/100g NDC code 51916-339. Hoạt chất Trimeprazine Tartrate

Thuốc Azacitidine 100g/100g

0
Thuốc Azacitidine Dạng bột 100 g/100g NDC code 51916-350. Hoạt chất Azacitidine