Danh sách

Thuốc sterile cefepime dihydrochloride with arginine 1kg/kg

0
Thuốc sterile cefepime dihydrochloride with arginine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51810-007. Hoạt chất Cefepime Hydrochloride

Thuốc OMEPRAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc OMEPRAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51838-100. Hoạt chất Omeprazole

Thuốc ESOMEPRAZOLE MAGNESIUM 1kg/kg

0
Thuốc ESOMEPRAZOLE MAGNESIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51838-200. Hoạt chất Esomeprazole Magnesium

Thuốc Esomeprazole Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Esomeprazole Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51838-900. Hoạt chất Esomeprazole Sodium

Thuốc Tobramycin 100kg/100kg

0
Thuốc Tobramycin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 51846-1012. Hoạt chất Tobramycin

Thuốc Lovastatin 100kg/100kg

0
Thuốc Lovastatin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 51846-1014. Hoạt chất Lovastatin

Thuốc Mupirocin 100kg/100kg

0
Thuốc Mupirocin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 51846-1017. Hoạt chất Mupirocin

Thuốc Simvastatin 100kg/100kg

0
Thuốc Simvastatin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 51846-1021. Hoạt chất Simvastatin

Thuốc Ondansetron Hydrochloride 100kg/100kg

0
Thuốc Ondansetron Hydrochloride Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 51846-1025. Hoạt chất Ondansetron Hydrochloride

Thuốc Zaleplon 100kg/100kg

0
Thuốc Zaleplon Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 51846-1026. Hoạt chất Zaleplon