Danh sách

Thuốc Progesterone 1g/g

0
Thuốc Progesterone Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-0738. Hoạt chất Progesterone

Thuốc Diltiazem HCl 1g/g

0
Thuốc Diltiazem HCl Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-0740. Hoạt chất Diltiazem Hydrochloride

Thuốc Pyruvic Acid 1g/g

0
Thuốc Pyruvic Acid Dạng lỏng 1 g/g NDC code 51552-0744. Hoạt chất Pyruvic Acid

Thuốc Phenobarbital 1g/g

0
Thuốc Phenobarbital Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-0745. Hoạt chất Phenobarbital

Thuốc Codeine Phosphate 1g/g

0
Thuốc Codeine Phosphate Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-0688. Hoạt chất Codeine Phosphate

Thuốc Simple Syrup 1; 1g/g; g/g

0
Thuốc Simple Syrup Syrup 1; 1 g/g; g/g NDC code 51552-0692. Hoạt chất Sodium Benzoate; Sucrose

Thuốc Zinc Oxide 1g/g

0
Thuốc Zinc Oxide Ointment 1 g/g NDC code 51552-0693. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Zinc Oxide 1g/g

0
Thuốc Zinc Oxide Paste 1 g/g NDC code 51552-0694. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Anhydrous Base 1; 1g/g; g/g

0
Thuốc Anhydrous Base Ointment 1; 1 g/g; g/g NDC code 51552-0695. Hoạt chất Stearyl Alcohol; Sodium Lauryl Sulfate

Thuốc Hydrous Emulsified Base 1; 1; 1; 1g/g; g/g; g/g; g/g

0
Thuốc Hydrous Emulsified Base Kem 1; 1; 1; 1 g/g; g/g; g/g; g/g NDC code 51552-0696. Hoạt chất Cetyl Alcohol; Stearyl Alcohol; Sodium Lauryl Sulfate; Xanthan Gum