Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Zinc Oxide 1g/g
Thuốc Zinc Oxide Ointment 1 g/g NDC code 51552-0693. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Zinc Oxide 1g/g
Thuốc Zinc Oxide Paste 1 g/g NDC code 51552-0694. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Anhydrous Base 1; 1g/g; g/g
Thuốc Anhydrous Base Ointment 1; 1 g/g; g/g NDC code 51552-0695. Hoạt chất Stearyl Alcohol; Sodium Lauryl Sulfate
Thuốc Hydrous Emulsified Base 1; 1; 1; 1g/g; g/g; g/g; g/g
Thuốc Hydrous Emulsified Base Kem 1; 1; 1; 1 g/g; g/g; g/g; g/g NDC code 51552-0696. Hoạt chất Cetyl Alcohol; Stearyl Alcohol; Sodium Lauryl Sulfate; Xanthan Gum
Thuốc Acyclovir 1g/g
Thuốc Acyclovir Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-0671. Hoạt chất Acyclovir
Thuốc Hydrocodone Bitartrate 1g/g
Thuốc Hydrocodone Bitartrate Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-0677. Hoạt chất Hydrocodone Bitartrate
Thuốc Ranitidine HCl 1g/g
Thuốc Ranitidine HCl Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-0620. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride
Thuốc Morphine Sulfate 1g/g
Thuốc Morphine Sulfate Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-0678. Hoạt chất Morphine Sulfate
Thuốc Safflower Oil 1g/g
Thuốc Safflower Oil Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-0626. Hoạt chất Safflower Oil
Thuốc Mineral Oil Light 1g/g
Thuốc Mineral Oil Light Oil 1 g/g NDC code 51552-0680. Hoạt chất Light Mineral Oil