Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Quetiapine Fumarate 25kg/25kg
Thuốc Quetiapine Fumarate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-863. Hoạt chất Quetiapine Fumarate
Thuốc TELMISARTAN 25kg/25kg
Thuốc TELMISARTAN Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-864. Hoạt chất Telmisartan
Thuốc Azithromycin Monohydrate 25kg/25kg
Thuốc Azithromycin Monohydrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-865. Hoạt chất Azithromycin Monohydrate
Thuốc Meprobamate 25kg/25kg
Thuốc Meprobamate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-850. Hoạt chất Meprobamate
Thuốc AZITHROMYCIN MONOHYDRATE 25kg/25kg
Thuốc AZITHROMYCIN MONOHYDRATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-866. Hoạt chất Azithromycin Monohydrate
Thuốc METOPROLOL TARTRATE 25kg/25kg
Thuốc METOPROLOL TARTRATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-851. Hoạt chất Metoprolol Tartrate
Thuốc FAMOTIDINE 25kg/25kg
Thuốc FAMOTIDINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-867. Hoạt chất Famotidine
Thuốc Fenofibric acid choline salt 25kg/25kg
Thuốc Fenofibric acid choline salt Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-852. Hoạt chất Fenofibric Acid
Thuốc Hydrochlorothiazide 25kg/25kg
Thuốc Hydrochlorothiazide Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-868. Hoạt chất Hydrochlorothiazide
Thuốc Lamotrigine 25kg/25kg
Thuốc Lamotrigine Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-853. Hoạt chất Lamotrigine