Danh sách

Thuốc Valsartan 25kg/25kg

0
Thuốc Valsartan Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-832. Hoạt chất Valsartan

Thuốc Febuxostat 25kg/25kg

0
Thuốc Febuxostat Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-833. Hoạt chất Febuxostat

Thuốc DRONEDARONE HYDROCHLORIDE 25kg/25kg

0
Thuốc DRONEDARONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-834. Hoạt chất Dronedarone Hydrochloride

Thuốc Rivastigmine 25kg/25kg

0
Thuốc Rivastigmine Dạng lỏng 25 kg/25kg NDC code 46708-835. Hoạt chất Rivastigmine

Thuốc CELECOXIB 25kg/25kg

0
Thuốc CELECOXIB Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-838. Hoạt chất Celecoxib

Thuốc CLARITHROMYCIN 25kg/25kg

0
Thuốc CLARITHROMYCIN Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-839. Hoạt chất Clarithromycin

Thuốc TADALAFIL 25kg/25kg

0
Thuốc TADALAFIL Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-841. Hoạt chất Tadalafil

Thuốc DARIFENACIN HYDROBROMIDE 25kg/25kg

0
Thuốc DARIFENACIN HYDROBROMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-842. Hoạt chất Darifenacin Hydrobromide

Thuốc Selenium Disulfide 1kg/kg

0
Thuốc Selenium Disulfide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 46582-0002. Hoạt chất Selenium Sulfide

Thuốc EXEMESTANE 1g/g

0
Thuốc EXEMESTANE Dạng bột 1 g/g NDC code 46439-8746. Hoạt chất Exemestane