Danh sách

Thuốc Cilostazol 100kg/100kg

0
Thuốc Cilostazol Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 42185-7038. Hoạt chất Cilostazol

Thuốc Vasopressin 0.5g/.5g

0
Thuốc Vasopressin Dạng bột 0.5 g/.5g NDC code 41701-008. Hoạt chất Vasopressin, Unspecified

Thuốc Vasopressin 8g/8g

0
Thuốc Vasopressin Dạng bột 8 g/8g NDC code 41701-008. Hoạt chất Vasopressin, Unspecified

Thuốc Vasopressin 2g/2g

0
Thuốc Vasopressin Dạng bột 2 g/2g NDC code 41701-008. Hoạt chất Vasopressin, Unspecified

Thuốc Vasopressin 3g/3g

0
Thuốc Vasopressin Dạng bột 3 g/3g NDC code 41701-008. Hoạt chất Vasopressin, Unspecified

Thuốc Leuprolide 1g/g

0
Thuốc Leuprolide Dạng bột 1 g/g NDC code 41524-0006. Hoạt chất Leuprolide

Thuốc Octreotide 1g/g

0
Thuốc Octreotide Dạng bột 1 g/g NDC code 41524-0007. Hoạt chất Octreotide

Thuốc Icatibant Acetate 1g/g

0
Thuốc Icatibant Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 41524-0008. Hoạt chất Icatibant Acetate

Thuốc Teduglutide 1g/g

0
Thuốc Teduglutide Dạng bột 1 g/g NDC code 41524-0009. Hoạt chất Teduglutide

Thuốc ATIPAMEZOLE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc ATIPAMEZOLE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 40074-0002. Hoạt chất Atipamezole Hydrochloride