Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Quetiapine Fumarate 1g/g
Thuốc Quetiapine Fumarate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-3081. Hoạt chất Quetiapine Fumarate
Thuốc para- Aminohippuric Acid 1kg/kg
Thuốc para- Aminohippuric Acid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 39345-1010. Hoạt chất Aminohippuric Acid
Thuốc OSELTAMIVIR PHOSPHATE 1g/g
Thuốc OSELTAMIVIR PHOSPHATE Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-3102. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate
Thuốc Bisoprolol Fumarate 1g/g
Thuốc Bisoprolol Fumarate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-3142. Hoạt chất Bisoprolol Fumarate
Thuốc Bisacodyl 1g/g
Thuốc Bisacodyl Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-3146. Hoạt chất Bisacodyl
Thuốc Chlorothiazide 1g/g
Thuốc Chlorothiazide Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-3147. Hoạt chất Chlorothiazide
Thuốc Progesterone 1g/g
Thuốc Progesterone Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-3169. Hoạt chất Progesterone
Thuốc Omeprazole 1g/g
Thuốc Omeprazole Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-3183. Hoạt chất Omeprazole
Thuốc Diazoxide 1g/g
Thuốc Diazoxide Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-3184. Hoạt chất Diazoxide
Thuốc Fluorouracil 1g/g
Thuốc Fluorouracil Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-3185. Hoạt chất Fluorouracil