Danh sách

Thuốc Butalbital 1g/g

0
Thuốc Butalbital Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0922. Hoạt chất Butalbital

Thuốc Diazepam 1g/g

0
Thuốc Diazepam Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0925. Hoạt chất Diazepam

Thuốc Diethylpropion Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Diethylpropion Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0926. Hoạt chất Diethylpropion Hydrochloride

Thuốc Lorazepam 1g/g

0
Thuốc Lorazepam Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0927. Hoạt chất Lorazepam

Thuốc Succimer 1g/g

0
Thuốc Succimer Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0780. Hoạt chất Succimer

Thuốc Cholestyramine Resin 1g/g

0
Thuốc Cholestyramine Resin Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0822. Hoạt chất Cholestyramine

Thuốc Morphine Sulfate 1g/g

0
Thuốc Morphine Sulfate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0673. Hoạt chất Morphine Sulfate

Thuốc Erythromycin 1g/g

0
Thuốc Erythromycin Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0842. Hoạt chất Erythromycin

Thuốc Codeine Phosphate 1g/g

0
Thuốc Codeine Phosphate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0679. Hoạt chất Codeine Phosphate

Thuốc Cyclopentolate Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Cyclopentolate Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0848. Hoạt chất Cyclopentolate Hydrochloride