Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Phenobarbital 1g/g
Thuốc Phenobarbital Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0852. Hoạt chất Phenobarbital
Thuốc Cocaine Hydrochloride 1g/g
Thuốc Cocaine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0723. Hoạt chất Cocaine Hydrochloride
Thuốc Oxycodone Hydrochloride 1g/g
Thuốc Oxycodone Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0725. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride
Thuốc Hydromorphone Hydrochloride 1g/g
Thuốc Hydromorphone Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0731. Hoạt chất Hydromorphone Hydrochloride
Thuốc Lugols Solution Strong Iodine Solution 1g/g
Thuốc Lugols Solution Strong Iodine Solution Dạng lỏng 1 g/g NDC code 38779-0598. Hoạt chất Iodine
Thuốc Mannitol 1g/g
Thuốc Mannitol Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0599. Hoạt chất Mannitol
Thuốc Coal Tar Topical Solution 1g/g
Thuốc Coal Tar Topical Solution Dạng lỏng 1 g/g NDC code 38779-0610. Hoạt chất Coal Tar
Thuốc Gentamicin Sulfate 1g/g
Thuốc Gentamicin Sulfate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0632. Hoạt chất Gentamicin Sulfate
Thuốc Chloral Hydrate 1g/g
Thuốc Chloral Hydrate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0641. Hoạt chất Chloral Hydrate
Thuốc Ciprofloxacin Hydrochloride 1g/g
Thuốc Ciprofloxacin Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0534. Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride