Danh sách

Thuốc Phenobarbital 1g/g

0
Thuốc Phenobarbital Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0852. Hoạt chất Phenobarbital

Thuốc Cocaine Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Cocaine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0723. Hoạt chất Cocaine Hydrochloride

Thuốc Oxycodone Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Oxycodone Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0725. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride

Thuốc Hydromorphone Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Hydromorphone Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0731. Hoạt chất Hydromorphone Hydrochloride

Thuốc Lugols Solution Strong Iodine Solution 1g/g

0
Thuốc Lugols Solution Strong Iodine Solution Dạng lỏng 1 g/g NDC code 38779-0598. Hoạt chất Iodine

Thuốc Mannitol 1g/g

0
Thuốc Mannitol Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0599. Hoạt chất Mannitol

Thuốc Coal Tar Topical Solution 1g/g

0
Thuốc Coal Tar Topical Solution Dạng lỏng 1 g/g NDC code 38779-0610. Hoạt chất Coal Tar

Thuốc Gentamicin Sulfate 1g/g

0
Thuốc Gentamicin Sulfate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0632. Hoạt chất Gentamicin Sulfate

Thuốc Chloral Hydrate 1g/g

0
Thuốc Chloral Hydrate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0641. Hoạt chất Chloral Hydrate

Thuốc Ciprofloxacin Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Ciprofloxacin Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0534. Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride