Danh sách

Thuốc Cisplatin 1g/g

0
Thuốc Cisplatin Tiêm 1 g/g NDC code 50711-0001. Hoạt chất Cisplatin

Thuốc Levomenthol 1kg/kg

0
Thuốc Levomenthol Pellet 1 kg/kg NDC code 50765-6201. Hoạt chất Levomenthol

Thuốc Pamidronic Acid 1kg/kg

0
Thuốc Pamidronic Acid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50711-0003. Hoạt chất Pamidronic Acid

Thuốc dexmedetomidine hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc dexmedetomidine hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50711-0008. Hoạt chất Dexmedetomidine Hydrochloride

Thuốc CHLORAMBUCIL 1kg/kg

0
Thuốc CHLORAMBUCIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50683-0384. Hoạt chất Chlorambucil

Thuốc MELPHALAN 1kg/kg

0
Thuốc MELPHALAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50683-0385. Hoạt chất Melphalan

Thuốc Brigatinib 1kg/kg

0
Thuốc Brigatinib Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50683-0420. Hoạt chất Brigatinib

Thuốc dex-Methylphenidate Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc dex-Methylphenidate Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50683-0428. Hoạt chất Dexmethylphenidate Hydrochloride

Thuốc RUXOLITINIB PHOSPHATE 1kg/kg

0
Thuốc RUXOLITINIB PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50683-0440. Hoạt chất Ruxolitinib Phosphate

Thuốc Thiotepa 1kg/kg

0
Thuốc Thiotepa Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50683-0465. Hoạt chất Thiotepa