Danh sách

Thuốc HYDROCORTISONE 1kg/100kg

0
Thuốc HYDROCORTISONE Dạng lỏng 1 kg/100kg NDC code 37946-7518. Hoạt chất Hydrocortisone

Thuốc lurasidone hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc lurasidone hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 38217-0010. Hoạt chất Lurasidone Hydrochloride

Thuốc Bivalirudin 100kg/100kg

0
Thuốc Bivalirudin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0066. Hoạt chất Bivalirudin

Thuốc Carvedilol Phosphate 100kg/100kg

0
Thuốc Carvedilol Phosphate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0067. Hoạt chất Carvedilol Phosphate

Thuốc Eptifibatide 100kg/100kg

0
Thuốc Eptifibatide Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0068. Hoạt chất Eptifibatide

Thuốc Solifenacin Succinate 100kg/100kg

0
Thuốc Solifenacin Succinate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0071. Hoạt chất Solifenacin Succinate

Thuốc brivaracetam 1kg/kg

0
Thuốc brivaracetam Dạng bột 1 kg/kg NDC code 36998-0118. Hoạt chất Brivaracetam

Thuốc Tazobactam acid 1kg/kg

0
Thuốc Tazobactam acid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 35369-0001. Hoạt chất Tazobactam

Thuốc Amikacin Sulfate 1kg/kg

0
Thuốc Amikacin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 35369-0005. Hoạt chất Amikacin Sulfate

Thuốc Hydroxyurea 25kg/25kg

0
Thuốc Hydroxyurea Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 35369-0006. Hoạt chất Hydroxyurea