Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc HYDROCORTISONE 1kg/100kg
Thuốc HYDROCORTISONE Dạng lỏng 1 kg/100kg NDC code 37946-7518. Hoạt chất Hydrocortisone
Thuốc lurasidone hydrochloride 1kg/kg
Thuốc lurasidone hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 38217-0010. Hoạt chất Lurasidone Hydrochloride
Thuốc Bivalirudin 100kg/100kg
Thuốc Bivalirudin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0066. Hoạt chất Bivalirudin
Thuốc Carvedilol Phosphate 100kg/100kg
Thuốc Carvedilol Phosphate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0067. Hoạt chất Carvedilol Phosphate
Thuốc Eptifibatide 100kg/100kg
Thuốc Eptifibatide Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0068. Hoạt chất Eptifibatide
Thuốc Solifenacin Succinate 100kg/100kg
Thuốc Solifenacin Succinate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0071. Hoạt chất Solifenacin Succinate
Thuốc brivaracetam 1kg/kg
Thuốc brivaracetam Dạng bột 1 kg/kg NDC code 36998-0118. Hoạt chất Brivaracetam
Thuốc Tazobactam acid 1kg/kg
Thuốc Tazobactam acid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 35369-0001. Hoạt chất Tazobactam
Thuốc Amikacin Sulfate 1kg/kg
Thuốc Amikacin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 35369-0005. Hoạt chất Amikacin Sulfate
Thuốc Hydroxyurea 25kg/25kg
Thuốc Hydroxyurea Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 35369-0006. Hoạt chất Hydroxyurea