Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Amitriptyline Hydrochloride 100kg/100kg
Thuốc Amitriptyline Hydrochloride Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0019. Hoạt chất Amitriptyline Hydrochloride
Thuốc VASOPRESSIN 1g/g
Thuốc VASOPRESSIN Dạng bột 1 g/g NDC code 35207-0005. Hoạt chất Vasopressin
Thuốc Doxepin HCl 100kg/100kg
Thuốc Doxepin HCl Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0043. Hoạt chất Doxepin Hydrochloride
Thuốc CORTICOTROPIN PORCINE 1g/g
Thuốc CORTICOTROPIN PORCINE Dạng bột 1 g/g NDC code 35207-0006. Hoạt chất Corticotropin Porcine
Thuốc Tamoxifen Citrate 100kg/100kg
Thuốc Tamoxifen Citrate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0048. Hoạt chất Tamoxifen Citrate
Thuốc Leuprolide 1g/g
Thuốc Leuprolide Dạng bột 1 g/g NDC code 35207-0007. Hoạt chất Leuprolide Acetate
Thuốc Icatibant acetate 1g/g
Thuốc Icatibant acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 35207-0008. Hoạt chất Icatibant Acetate
Thuốc Decitabine 1kg/kg
Thuốc Decitabine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 33656-0006. Hoạt chất Decitabine
Thuốc Azacitidine 1kg/kg
Thuốc Azacitidine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 33656-0007. Hoạt chất Azacitidine
Thuốc Sodium Salicylate 1kg/kg
Thuốc Sodium Salicylate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 33656-0008. Hoạt chất Sodium Salicylate