Danh sách

Thuốc Adapalene 4kg/4kg

0
Thuốc Adapalene Dạng bột 4 kg/4kg NDC code 22365-120. Hoạt chất Adapalene

Thuốc Salinomycin Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Salinomycin Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 20076-0234. Hoạt chất Salinomycin

Thuốc Lovastatin 1kg/kg

0
Thuốc Lovastatin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 20076-0402. Hoạt chất Lovastatin

Thuốc Mevastatin 1kg/kg

0
Thuốc Mevastatin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 20076-0403. Hoạt chất Mevastatin

Thuốc Lincomycin Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Lincomycin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 20076-0404. Hoạt chất Lincomycin Hydrochloride

Thuốc Mycophenolic Acid 1kg/kg

0
Thuốc Mycophenolic Acid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 20076-0405. Hoạt chất Mycophenolic Acid

Thuốc Tobramycin 1kg/kg

0
Thuốc Tobramycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 20076-2006. Hoạt chất Tobramycin

Thuốc Benzocaine 1kg/kg

0
Thuốc Benzocaine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 20362-0001. Hoạt chất Benzocaine

Thuốc Procaine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Procaine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 20362-0585. Hoạt chất Procaine Hydrochloride

Thuốc Aluminium Chlorohydrate 1kg/kg

0
Thuốc Aluminium Chlorohydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 21195-450. Hoạt chất Aluminum Chlorohydrate