Danh sách

Thuốc MELOXICAM 1kg/kg

0
Thuốc MELOXICAM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17373-1158. Hoạt chất Meloxicam

Thuốc LURASIDONE HYDROCHLORIDE 25kg/25kg

0
Thuốc LURASIDONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 17373-1185. Hoạt chất Lurasidone Hydrochloride

Thuốc Flecainide Aceate 25kg/25kg

0
Thuốc Flecainide Aceate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 17373-1283. Hoạt chất Flecainide Acetate

Thuốc MEMANTINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc MEMANTINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17373-1346. Hoạt chất Memantine Hydrochloride

Thuốc Amantadine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Amantadine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17373-1446. Hoạt chất Amantadine Hydrochloride

Thuốc Oxybutynin 1kg/kg

0
Thuốc Oxybutynin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17381-015. Hoạt chất Oxybutynin

Thuốc Prilocaine 1kg/kg

0
Thuốc Prilocaine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17381-017. Hoạt chất Prilocaine

Thuốc Bupivacaine 1kg/kg

0
Thuốc Bupivacaine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17381-024. Hoạt chất Bupivacaine

Thuốc PROTAMINE SULFATE 1kg/kg

0
Thuốc PROTAMINE SULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17353-0123. Hoạt chất Protamine Sulfate

Thuốc Glycopyrronium Tosylate Monohydrate 1kg/kg

0
Thuốc Glycopyrronium Tosylate Monohydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17373-1035. Hoạt chất Glycopyrronium