Danh sách

Thuốc Glipizide 1kg/kg

0
Thuốc Glipizide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17337-0230. Hoạt chất Glipizide

Thuốc Ethacrynic Acid 1kg/kg

0
Thuốc Ethacrynic Acid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17337-0401. Hoạt chất Ethacrynic Acid

Thuốc Rotigotine 1g/g

0
Thuốc Rotigotine Dạng bột 1 g/g NDC code 17337-0234. Hoạt chất Rotigotine

Thuốc Alpha-Lipoic Acid 1kg/kg

0
Thuốc Alpha-Lipoic Acid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17337-0402. Hoạt chất .Alpha.-Lipoic Acid

Thuốc Doxorubicin Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Doxorubicin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17337-0260. Hoạt chất Doxorubicin Hydrochloride

Thuốc Amiodarone Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Amiodarone Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17337-0403. Hoạt chất Amiodarone Hydrochloride

Thuốc DAPTOMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc DAPTOMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17337-0261. Hoạt chất Daptomycin

Thuốc Sisomicin 1kg/kg

0
Thuốc Sisomicin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17337-0262. Hoạt chất Sisomicin

Thuốc Cefazolin 100kg/100kg

0
Thuốc Cefazolin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 17337-0300. Hoạt chất Cefazolin

Thuốc Thalidomide 1kg/kg

0
Thuốc Thalidomide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17337-0301. Hoạt chất Thalidomide