Danh sách

Thuốc Clarithromycin 100kg/100kg

0
Thuốc Clarithromycin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0026. Hoạt chất Clarithromycin

Thuốc Sofosbuver 100kg/100kg

0
Thuốc Sofosbuver Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0027. Hoạt chất Sofosbuvir

Thuốc Montelukast Sodium 100kg/100kg

0
Thuốc Montelukast Sodium Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0004. Hoạt chất Montelukast Sodium

Thuốc Quetiapine Fumarate 100kg/100kg

0
Thuốc Quetiapine Fumarate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0005. Hoạt chất Quetiapine Fumarate

Thuốc Olanzapine 100kg/100kg

0
Thuốc Olanzapine Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0006. Hoạt chất Olanzapine

Thuốc Irbesartan 100kg/100kg

0
Thuốc Irbesartan Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0008. Hoạt chất Irbesartan

Thuốc Ezetimibe 100kg/100kg

0
Thuốc Ezetimibe Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0011. Hoạt chất Ezetimibe

Thuốc Caspofungin Acetate IH 100kg/100kg

0
Thuốc Caspofungin Acetate IH Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0014. Hoạt chất Caspofungin

Thuốc Pregabalin 100kg/100kg

0
Thuốc Pregabalin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0016. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc Sitagliptin Phosphate 100kg/100kg

0
Thuốc Sitagliptin Phosphate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0018. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate