Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Sitagliptin Phosphate 1kg/kg
Thuốc Sitagliptin Phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50370-0027. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate
Thuốc Levomilnacipran Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Levomilnacipran Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50370-0043. Hoạt chất Levomilnacipran Hydrochloride
Thuốc Oseltamivir Phosphate 1kg/kg
Thuốc Oseltamivir Phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50370-0028. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate
Thuốc Aripiprazole 1kg/kg
Thuốc Aripiprazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50370-0044. Hoạt chất Aripiprazole
Thuốc Sumatriptan 1kg/kg
Thuốc Sumatriptan Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50370-0029. Hoạt chất Sumatriptan
Thuốc Linagliptin 1kg/kg
Thuốc Linagliptin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50370-0045. Hoạt chất Linagliptin
Thuốc Saxagliptin 1kg/kg
Thuốc Saxagliptin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50370-0030. Hoạt chất Saxagliptin Monohydrate
Thuốc Fesoterodine Fumarate 1kg/kg
Thuốc Fesoterodine Fumarate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50370-0031. Hoạt chất Fesoterodine Fumarate
Thuốc Vildagliptin 1kg/kg
Thuốc Vildagliptin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50370-0032. Hoạt chất Vildagliptin
Thuốc Lurasidone Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Lurasidone Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50370-0033. Hoạt chất Lurasidone Hydrochloride