Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 14096-114. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride
Thuốc EPTIFIBATIDE 1g/g
Thuốc EPTIFIBATIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 14403-0007. Hoạt chất Eptifibatide
Thuốc AZACITIDINE 1kg/kg
Thuốc AZACITIDINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 14096-121. Hoạt chất Azacitidine
Thuốc GLATIRAMER ACETATE 1g/g
Thuốc GLATIRAMER ACETATE Dạng bột 1 g/g NDC code 14403-0008. Hoạt chất Glatiramer Acetate
Thuốc Chlorpheniramine Maleate 1kg/kg
Thuốc Chlorpheniramine Maleate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 13746-116. Hoạt chất Chlorpheniramine Maleate
Thuốc Sodium Monofluoro Phosphate 1kg/kg
Thuốc Sodium Monofluoro Phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 13746-117. Hoạt chất Sodium Monofluorophosphate
Thuốc Pyrilamine Maleate 1kg/kg
Thuốc Pyrilamine Maleate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 13746-118. Hoạt chất Pyrilamine Maleate
Thuốc SIMETHICONE 1kg/kg
Thuốc SIMETHICONE Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 13924-340. Hoạt chất Dimethicone
Thuốc SIMETHICONE GRANULAR SOLID 1kg/kg
Thuốc SIMETHICONE GRANULAR SOLID Dạng bột 1 kg/kg NDC code 13924-342. Hoạt chất Dimethicone
Thuốc SIMETHICONE 1kg/kg
Thuốc SIMETHICONE Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 13924-346. Hoạt chất Dimethicone