Danh sách

Thuốc SILDENAFIL CITRATE 1kg/kg

0
Thuốc SILDENAFIL CITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12658-0483. Hoạt chất Sildenafil Citrate

Thuốc Lidocaine 1kg/kg

0
Thuốc Lidocaine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12660-0005. Hoạt chất Metoprolol Tartrate

Thuốc CARBAMAZEPINE 1kg/kg

0
Thuốc CARBAMAZEPINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12658-0486. Hoạt chất Carbamazepine

Thuốc Topiramate 5kg/5kg

0
Thuốc Topiramate Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 12658-0527. Hoạt chất Topiramate

Thuốc Hydrochlorothiazide 30kg/30kg

0
Thuốc Hydrochlorothiazide Dạng bột 30 kg/30kg NDC code 12658-0544. Hoạt chất Hydrochlorothiazide

Thuốc ACETAZOLAMIDE 5kg/5kg

0
Thuốc ACETAZOLAMIDE Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 12658-0545. Hoạt chất Acetazolamide

Thuốc BUPIVACAINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc BUPIVACAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12651-111. Hoạt chất Bupivacaine Hydrochloride

Thuốc Lidocaine hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Lidocaine hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12651-113. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc Benzoyl peroxide, hydrous 1kg/kg

0
Thuốc Benzoyl peroxide, hydrous Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12651-115. Hoạt chất Benzoyl Peroxide

Thuốc Bupivacaine base 1kg/kg

0
Thuốc Bupivacaine base Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12651-116. Hoạt chất Bupivacaine