Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Dronabinol 1kg/kg
Thuốc Dronabinol Dung dịch 1 kg/kg NDC code 12502-5289. Hoạt chất Dronabinol
Thuốc Darunavir Ethanolate 1kg/kg
Thuốc Darunavir Ethanolate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12502-5319. Hoạt chất Darunavir Ethanolate
Thuốc Remifentanil hydrochloride 1g/g
Thuốc Remifentanil hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 12502-5343. Hoạt chất Remifentanil Hydrochloride
Thuốc Iron Saccharate 1mg/mg
Thuốc Iron Saccharate Dạng bột 1 mg/mg NDC code 12502-5392. Hoạt chất Iron Sucrose
Thuốc L-Glutamic acid 50kg/50kg
Thuốc L-Glutamic acid Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1012. Hoạt chất Glutamic Acid
Thuốc TAURINE 50kg/50kg
Thuốc TAURINE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1047. Hoạt chất Taurine
Thuốc L-Cysteine Monohydrochloride Monohydrate 50kg/50kg
Thuốc L-Cysteine Monohydrochloride Monohydrate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1013. Hoạt chất Cysteine Hydrochloride
Thuốc N-Acetyl-L-Tyrosine 50kg/50kg
Thuốc N-Acetyl-L-Tyrosine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1048. Hoạt chất N-Acetyltyrosine
Thuốc L-Threonine 50kg/50kg
Thuốc L-Threonine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1016. Hoạt chất Threonine
Thuốc L-Glutathione oxidized 50kg/50kg
Thuốc L-Glutathione oxidized Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1054. Hoạt chất Glutathione