Danh sách

Thuốc Naltrexone hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Naltrexone hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12502-4479. Hoạt chất Naltrexone Hydrochloride

Thuốc Cladribine 1kg/kg

0
Thuốc Cladribine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12502-4912. Hoạt chất Cladribine

Thuốc Alcaftadine 1kg/kg

0
Thuốc Alcaftadine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12502-5263. Hoạt chất Alcaftadine

Thuốc bortezomib 1kg/kg

0
Thuốc bortezomib Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12502-5268. Hoạt chất Bortezomib

Thuốc L-Lysine Acetate 50kg/50kg

0
Thuốc L-Lysine Acetate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1033. Hoạt chất Lysine Acetate

Thuốc AMINO ACID MIXTURE KIIIR 3.57; 3.215; 5.5; 4.215; 5.785; 1.715; 4; 2.43; 8.5;...

0
Thuốc AMINO ACID MIXTURE KIIIR Dạng bột 3.57; 3.215; 5.5; 4.215; 5.785; 1.715; 4; 2.43; 8.5; 4.285; 6.785 kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg NDC code 12497-1041. Hoạt chất Serine; Methionine; Leucine; Isoleucine; Arginine; Histidine; Valine; Threonine; Glycine; Alanine; Proline

Thuốc AMINO ACID MIXTURE KO80 .695; 6.26; 7.65; 6.26; 5.84; 4.17; 1.67; 5.285; 3.475;...

0
Thuốc AMINO ACID MIXTURE KO80 Dạng bột .695; 6.26; 7.65; 6.26; 5.84; 4.17; 1.67; 5.285; 3.475; 5.565; 3.125 kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg NDC code 12497-1042. Hoạt chất Methionine; Isoleucine; Leucine; Glycine; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Serine; Proline; Threonine

Thuốc AMINO ACID MIXTURE F-14 4.965; 4.115; 4.695; 8.475; 1.935; 7.385; 2.18; 2.905; 2.54;...

0
Thuốc AMINO ACID MIXTURE F-14 Dạng bột 4.965; 4.115; 4.695; 8.475; 1.935; 7.385; 2.18; 2.905; 2.54; 2.3; 3.27; 2.06; .15; 3.025 kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg NDC code 12497-1044. Hoạt chất Isoleucine; Proline; Valine; Leucine; Aspartic Acid; Arginine; Glycine; Histidine; Threonine; Serine; Alanine; Methionine; Taurine; Glutamic Acid

Thuốc L-Glutamic acid 50kg/50kg

0
Thuốc L-Glutamic acid Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1012. Hoạt chất Glutamic Acid

Thuốc TAURINE 50kg/50kg

0
Thuốc TAURINE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1047. Hoạt chất Taurine