Danh sách

Thuốc L-Leucine 50kg/50kg

0
Thuốc L-Leucine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1030. Hoạt chất Leucine

Thuốc L-Histidine 50kg/50kg

0
Thuốc L-Histidine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1032. Hoạt chất Histidine

Thuốc L-Lysine Acetate 50kg/50kg

0
Thuốc L-Lysine Acetate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1033. Hoạt chất Lysine Acetate

Thuốc AMINO ACID MIXTURE KIIIR 3.57; 3.215; 5.5; 4.215; 5.785; 1.715; 4; 2.43; 8.5;...

0
Thuốc AMINO ACID MIXTURE KIIIR Dạng bột 3.57; 3.215; 5.5; 4.215; 5.785; 1.715; 4; 2.43; 8.5; 4.285; 6.785 kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg; kg/50kg NDC code 12497-1041. Hoạt chất Serine; Methionine; Leucine; Isoleucine; Arginine; Histidine; Valine; Threonine; Glycine; Alanine; Proline

Thuốc 5-Fluorouracil 1kg/kg

0
Thuốc 5-Fluorouracil Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12070-0001. Hoạt chất Fluorouracil

Thuốc L-Isoleucine 50kg/50kg

0
Thuốc L-Isoleucine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1008. Hoạt chất Isoleucine

Thuốc FLUOROURACIL 1kg/kg

0
Thuốc FLUOROURACIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 12070-0002. Hoạt chất Fluorouracil

Thuốc Glycine 50kg/50kg

0
Thuốc Glycine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 12497-1010. Hoạt chất Glycine

Thuốc Latanoprost 20g/20g

0
Thuốc Latanoprost Dạng lỏng 20 g/20g NDC code 12079-0475. Hoạt chất Latanoprost

Thuốc Dinoprostone 100g/100g

0
Thuốc Dinoprostone Dạng bột 100 g/100g NDC code 12079-0485. Hoạt chất Dinoprostone