Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc POLYDIMETHYLSILOXANE, TRIMETHYLATED SILICA 95.1; 4.8kg/100kg; kg/100kg
Thuốc POLYDIMETHYLSILOXANE, TRIMETHYLATED SILICA Dạng lỏng 95.1; 4.8 kg/100kg; kg/100kg NDC code 11770-2243. Hoạt chất Dimethicone; Silicon Dioxide
Thuốc POLYDIMETHYLSILOXANE 30.4kg/100kg
Thuốc POLYDIMETHYLSILOXANE Dạng lỏng 30.4 kg/100kg NDC code 11770-2587. Hoạt chất Dimethicone
Thuốc DIMETHICONE, SILICON DIOXIDE 94; 6kg/100kg; kg/100kg
Thuốc DIMETHICONE, SILICON DIOXIDE Dạng lỏng 94; 6 kg/100kg; kg/100kg NDC code 11770-3000. Hoạt chất Dimethicone; Silicon Dioxide
Thuốc Febuxostat 100kg/100kg
Thuốc Febuxostat Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-061. Hoạt chất Febuxostat
Thuốc APREMILAST 100kg/100kg
Thuốc APREMILAST Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-062. Hoạt chất Apremilast
Thuốc Fluvoxamine Maleate 100kg/100kg
Thuốc Fluvoxamine Maleate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-063. Hoạt chất Fluvoxamine Maleate
Thuốc Etodolac Micronized 100kg/100kg
Thuốc Etodolac Micronized Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-064. Hoạt chất Etodolac
Thuốc Fenofibrate 100kg/100kg
Thuốc Fenofibrate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-065. Hoạt chất Fenofibrate
Thuốc o-desvenlafaxine succinate 100kg/100kg
Thuốc o-desvenlafaxine succinate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-023. Hoạt chất Desvenlafaxine Succinate
Thuốc Crisaborole 100kg/100kg
Thuốc Crisaborole Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-066. Hoạt chất Crisaborole