Danh sách

Thuốc Decitabine 1kg/kg

0
Thuốc Decitabine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50137-4147. Hoạt chất Decitabine

Thuốc BA9 1kg/kg

0
Thuốc BA9 Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50137-4233. Hoạt chất Umirolimus

Thuốc MIGLUSTAT 1kg/kg

0
Thuốc MIGLUSTAT Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50137-4237. Hoạt chất Miglustat

Thuốc Dofetilide 1kg/kg

0
Thuốc Dofetilide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50137-4245. Hoạt chất Dofetilide

Thuốc Sterile Water for Injection 0.5mL/mL

0
Thuốc Sterile Water for Injection Tiêm 0.5 mL/mL NDC code 50024-001. Hoạt chất Water

Thuốc VANCOMYCIN HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc VANCOMYCIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50188-0019. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride

Thuốc Sterile Water for Injection 5mL/10mL

0
Thuốc Sterile Water for Injection Tiêm 5 mL/10mL NDC code 50024-004. Hoạt chất Water

Thuốc Methyldopate Hydrochloride 50kg/50kg

0
Thuốc Methyldopate Hydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 50188-0033. Hoạt chất Methyldopate Hydrochloride

Thuốc Trazodone HCl 1kg/kg

0
Thuốc Trazodone HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50056-1995. Hoạt chất Trazodone Hydrochloride

Thuốc FUSIDATE SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc FUSIDATE SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 50188-0048. Hoạt chất Fusidate Sodium