Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Phenylephrine HCL 1g/g
Thuốc Phenylephrine HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 10695-036. Hoạt chất Phenylephrine Hydrochloride
Thuốc Rifaximin 1kg/kg
Thuốc Rifaximin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-011. Hoạt chất Rifaximin
Thuốc Bupivacaine HCL 1kg/kg
Thuốc Bupivacaine HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-038. Hoạt chất Bupivacaine Hydrochloride
Thuốc Amantadine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Amantadine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-014. Hoạt chất Amantadine Hydrochloride
Thuốc Vancomycin HCL 1kg/kg
Thuốc Vancomycin HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-039. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride
Thuốc Sildenafil Citrate 1g/g
Thuốc Sildenafil Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 10695-017. Hoạt chất Sildenafil Citrate
Thuốc Vancomycin HCL 1kg/kg
Thuốc Vancomycin HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-039. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride
Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE 250mg/250mg
Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE Dạng bột 250 mg/250mg NDC code 10695-018. Hoạt chất Gatifloxacin
Thuốc Vancomycin HCL 1kg/kg
Thuốc Vancomycin HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-039. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride
Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE 250mg/250mg
Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE Dạng bột 250 mg/250mg NDC code 10695-018. Hoạt chất Gatifloxacin