Danh sách

Thuốc Phenylephrine HCL 1g/g

0
Thuốc Phenylephrine HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 10695-036. Hoạt chất Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc Rifaximin 1kg/kg

0
Thuốc Rifaximin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-011. Hoạt chất Rifaximin

Thuốc Bupivacaine HCL 1kg/kg

0
Thuốc Bupivacaine HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-038. Hoạt chất Bupivacaine Hydrochloride

Thuốc Amantadine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Amantadine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-014. Hoạt chất Amantadine Hydrochloride

Thuốc Vancomycin HCL 1kg/kg

0
Thuốc Vancomycin HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-039. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride

Thuốc Sildenafil Citrate 1g/g

0
Thuốc Sildenafil Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 10695-017. Hoạt chất Sildenafil Citrate

Thuốc Vancomycin HCL 1kg/kg

0
Thuốc Vancomycin HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-039. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride

Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE 250mg/250mg

0
Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE Dạng bột 250 mg/250mg NDC code 10695-018. Hoạt chất Gatifloxacin

Thuốc Vancomycin HCL 1kg/kg

0
Thuốc Vancomycin HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-039. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride

Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE 250mg/250mg

0
Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE Dạng bột 250 mg/250mg NDC code 10695-018. Hoạt chất Gatifloxacin