Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Cefepime 1g/g
Thuốc Cefepime Dạng bột 1 g/g NDC code 10402-003. Hoạt chất Cefepime Hydrochloride
Thuốc CEFTAZIDIME 1g/g
Thuốc CEFTAZIDIME Dạng bột 1 g/g NDC code 10402-013. Hoạt chất Ceftazidime
Thuốc Cephalothin Sodium 1kg/kg
Thuốc Cephalothin Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10402-021. Hoạt chất Cephalothin Sodium
Thuốc DALFOPRISTIN 1kg/kg
Thuốc DALFOPRISTIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10577-913. Hoạt chất Dalfopristin
Thuốc QUINUPRISTIN 1kg/kg
Thuốc QUINUPRISTIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10577-914. Hoạt chất Quinupristin
Thuốc MIPRI 1kg/kg
Thuốc MIPRI Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10577-915. Hoạt chất Mifepristone
Thuốc Clomiphene Citrate 1kg/kg
Thuốc Clomiphene Citrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10577-916. Hoạt chất Clomiphene Citrate
Thuốc Enclomiphene Citrate 1kg/kg
Thuốc Enclomiphene Citrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10577-917. Hoạt chất Enclomiphene Citrate
Thuốc Estetrol Monohydrate 1kg/kg
Thuốc Estetrol Monohydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10577-918. Hoạt chất Estetrol
Thuốc Leucovorin Calcium 1g/g
Thuốc Leucovorin Calcium Dạng bột 1 g/g NDC code 10695-001. Hoạt chất Leucovorin Calcium