Danh sách

Thuốc Naltrexone 1kg/kg

0
Thuốc Naltrexone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-3940. Hoạt chất Naltrexone

Thuốc PARACETAMOL 0.96kg/kg

0
Thuốc PARACETAMOL Dạng bột 0.96 kg/kg NDC code 0406-3973. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc PARACETAMOL 0.96kg/kg

0
Thuốc PARACETAMOL Dạng bột 0.96 kg/kg NDC code 0406-3975. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc AMPHETAMINE ASPARTATE 1kg/kg

0
Thuốc AMPHETAMINE ASPARTATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-3993. Hoạt chất Amphetamine Aspartate

Thuốc Acetaminophen Anhydrous Basis 0.9kg/kg

0
Thuốc Acetaminophen Anhydrous Basis Dạng bột 0.9 kg/kg NDC code 0406-4121. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc acetaminophen 0.95kg/kg

0
Thuốc acetaminophen Dạng bột 0.95 kg/kg NDC code 0406-4255. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Opium .02; .01; .005; .005g/mL; g/mL; g/mL; g/mL

0
Thuốc Opium Tincture .02; .01; .005; .005 g/mL; g/mL; g/mL; g/mL NDC code 0406-4311. Hoạt chất Morphine; Codeine; Thebaine; Papaverine

Thuốc HYDROMORPHONE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc HYDROMORPHONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-3222. Hoạt chất Hydromorphone Hydrochloride

Thuốc PARACETAMOL 0.955kg/kg

0
Thuốc PARACETAMOL Dạng bột 0.955 kg/kg NDC code 0406-4377. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc meperidine hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc meperidine hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1585. Hoạt chất Meperidine Hydrochloride