Danh sách

Thuốc CODEINE SULFATE 95kg/95kg

0
Thuốc CODEINE SULFATE Dạng bột 95 kg/95kg NDC code 0406-1580. Hoạt chất Codeine Sulfate

Thuốc BUPRENORPHINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc BUPRENORPHINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-3210. Hoạt chất Buprenorphine Hydrochloride

Thuốc HYDROCODONE BITARTRATE 1g/g

0
Thuốc HYDROCODONE BITARTRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-1582. Hoạt chất Hydrocodone Bitartrate

Thuốc meperidine hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc meperidine hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1585. Hoạt chất Meperidine Hydrochloride

Thuốc Diphenoxylate Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Diphenoxylate Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1592. Hoạt chất Diphenoxylate Hydrochloride

Thuốc Paracetamol 1kg/kg

0
Thuốc Paracetamol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1617. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc OPIUM 1kg/kg

0
Thuốc OPIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1676. Hoạt chất Opium

Thuốc Paracetamol 1kg/kg

0
Thuốc Paracetamol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1680. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Methadone Base Special 1kg/kg

0
Thuốc Methadone Base Special Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1814. Hoạt chất Methadone

Thuốc Cocaine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Cocaine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1520. Hoạt chất Cocaine Hydrochloride