Danh sách

Thuốc Clarithromycin 1g/g

0
Thuốc Clarithromycin Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8158. Hoạt chất Clarithromycin

Thuốc Dexamethasone Sodium Phosphate 1g/g

0
Thuốc Dexamethasone Sodium Phosphate Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8141. Hoạt chất Dexamethasone

Thuốc Levetiracetam 1g/g

0
Thuốc Levetiracetam Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8160. Hoạt chất Levetiracetam

Thuốc Dexamethasone 1g/g

0
Thuốc Dexamethasone Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8142. Hoạt chất Dexamethasone

Thuốc Lorazepam 1g/g

0
Thuốc Lorazepam Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8161. Hoạt chất Lorazepam

Thuốc Diazepam 1g/g

0
Thuốc Diazepam Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8143. Hoạt chất Diazepam

Thuốc Fluoxetine Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Fluoxetine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8144. Hoạt chất Fluoxetine Hydrochloride

Thuốc Hydrocortisone 1g/g

0
Thuốc Hydrocortisone Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8146. Hoạt chất Hydrocortisone

Thuốc Papaverine Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Papaverine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8147. Hoạt chất Papaverine Hydrochloride

Thuốc Penicillamine 1g/g

0
Thuốc Penicillamine Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8148. Hoạt chất Penicillamine