Danh sách

Thuốc Methylcobalamin 1g/g

0
Thuốc Methylcobalamin Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8136. Hoạt chất Methylcobalamin

Thuốc Minoxidil 1g/g

0
Thuốc Minoxidil Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8116. Hoạt chất Minoxidil

Thuốc Testosterone Cypionate 1g/g

0
Thuốc Testosterone Cypionate Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8137. Hoạt chất Testosterone Cypionate

Thuốc Mupirocin 1g/g

0
Thuốc Mupirocin Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8117. Hoạt chất Mupirocin

Thuốc Budesonide 1g/g

0
Thuốc Budesonide Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8138. Hoạt chất Budesonide

Thuốc Nystatin 1U/U

0
Thuốc Nystatin Dạng bột 1 U/U NDC code 0395-8118. Hoạt chất Nystatin

Thuốc Omeprazole 1g/g

0
Thuốc Omeprazole Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8119. Hoạt chất Omeprazole

Thuốc Orphenadine Citrate 1g/g

0
Thuốc Orphenadine Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8120. Hoạt chất Orphenadrine Citrate

Thuốc Phenylephrine Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Phenylephrine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8122. Hoạt chất Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc Spironolactone 1g/g

0
Thuốc Spironolactone Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8124. Hoạt chất Spironolactone