Danh sách

Thuốc Pentravan 1; 1; 1; 1; 1; 1; 1g/g; g/g; g/g; g/g; g/g; g/g;...

0
Thuốc Pentravan Kem 1; 1; 1; 1; 1; 1; 1 g/g; g/g; g/g; g/g; g/g; g/g; g/g NDC code 0395-6590. Hoạt chất Isopropyl Myristate; Stearyl Alcohol; Cetyl Alcohol; Polyoxyl 40 Stearate; Glyceryl Monostearate; Stearic Acid; Urea

Thuốc Pentravan Plus 1; 1; 1; 1; 1; 1; 1g/g; g/g; g/g; g/g; g/g;...

0
Thuốc Pentravan Plus Kem 1; 1; 1; 1; 1; 1; 1 g/g; g/g; g/g; g/g; g/g; g/g; g/g NDC code 0395-6591. Hoạt chất Isopropyl Myristate; Stearic Acid; Polyoxyl 40 Stearate; Stearyl Alcohol; Cetyl Alcohol; Glyceryl Monostearate; Urea

Thuốc Wound Wash Gel Base 1g/g

0
Thuốc Wound Wash Gel Base Gel 1 g/g NDC code 0395-7001. Hoạt chất Zinc Acetate

Thuốc Baclofen 1g/g

0
Thuốc Baclofen Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8032. Hoạt chất Baclofen

Thuốc Viscosity Enhancer 1g/mL

0
Thuốc Viscosity Enhancer Dạng lỏng 1 g/mL NDC code 0395-6016. Hoạt chất Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer (45000 Mpa.S At 1%)

Thuốc Fluconazole 1g/g

0
Thuốc Fluconazole Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8036. Hoạt chất Fluconazole

Thuốc Base Hormone Replacement Therapy 1g/g

0
Thuốc Base Hormone Replacement Therapy Kem 1 g/g NDC code 0395-6022. Hoạt chất Olive Oil

Thuốc Ibuprofen 1g/g

0
Thuốc Ibuprofen Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8038. Hoạt chất Ibuprofen

Thuốc Tightening Base 1g/g

0
Thuốc Tightening Base Kem 1 g/g NDC code 0395-6026. Hoạt chất Diazolidinyl Urea

Thuốc Lidocaine-Prilocaine-Cream Base 25; 25mg/g; mg/g

0
Thuốc Lidocaine-Prilocaine-Cream Base Kem 25; 25 mg/g; mg/g NDC code 0395-6110. Hoạt chất Lidocaine; Prilocaine